Bảng Giá The Manor Central Park

Bảng Giá The Manor Central Park

Bảng Giá The Manor Central Park

Thông Tin Mua Bán Quý Khách liên hệ: 0967479889

Mua Các Lô Bán Lại Giá Tốt Quý Khách Liên Hệ: 0967.479.889

 

STT Số nhà Loại nhà Diện tích đất Diện tích cấp sổ Giá
m2 m2
1 4-NV1-6 Nhà vườn liền kề (townhouse Gold) 99,0 294,0 17.951
2 4-NV1-7 Nhà vườn liền kề (townhouse Gold) 99,0 294,0 17.951
3 4-NV1-13 Nhà vườn liền kề (townhouse Gold) 99,0 294,0 17.951
4 4-NV1-14 Nhà vườn liền kề (townhouse Gold) 99,0 294,0 17.951
5 4-NV1-21 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 294,0 18.745
6 4-NV1-22 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 294,0 18.745
7 4-NV1-23 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 294,0 18.745
8 4-NV1-24 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 294,0 18.745
9 4-NV1-25 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 283,4 18.917
10 4-NV1-26 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 283,4 18.917
11 4-NV1-27 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 283,4 18.917
12 4-NV1-37 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 283,4 18.917
13 4-NV1-40 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 283,4 18.917
14 4-NV1-41 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 283,4 18.726
15 4-NV1-C2 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 177,5 365,3 28.477
16 4-NV1-C4 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 136,4 365,3 23.661
17 4-NV1-C5 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 175,7 365,3 29.665
18 4-NV1-C8 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 120,0 365,3 22.975
19 4-NV2-4 Nhà vườn liền kề (townhouse Gold) 99,0 294,0 17.631
20 4-NV3-4 Nhà vườn liền kề (townhouse Gold) 99,0 294,0 17.447
21 4-NV4-3 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 283,4 22.463
22 4-NV4-13 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 283,4 22.773
23 4-NV4-14 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 283,4 22.773
24 4-NV4-20 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 283,4 22.463
25 4-NV4-30 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 294,0 18.745
26 4-NV4-31 Nhà ở kết hợp dịch vụ (Shop house) 99,0 294,0 18.745
27 4-NV4-32 Nhà vườn liền kề (townhouse Gold) 99,0 294,0 17.768
28 4-NV4-33 Nhà vườn liền kề (townhouse Gold) 99,0 294,0 17.768
29 4-NV4-34 Nhà vườn liền kề (townhouse Gold) 99,0 294,0 17.768
30 4-NV4-41 Nhà vườn liền kề (townhouse Gold) 99,0 294,0 17.768
31 4-NV4-42 Nhà vườn liền kề (townhouse Gold) 99,0 294,0 17.768
32 4-NV4-C6 Nhà vườn liền kề (townhouse Platinum) 168,9 365,3 26.226
33 4-BS1-2 Biệt thự song lập
(semi Detached villa platinum)
200,0 460,2 35.667
34 4-BS1-7 Biệt thự song lập
(semi Detached villa platinum)
200,0 460,2 35.667
35 4-BS1-10 Biệt thự song lập
(semi Detached villa platinum)
200,0 460,2 35.667
36 4-BS1-11 Biệt thự song lập
(semi Detached villa platinum)
218,3 467,9 38.204
37 4-BS2-9 Biệt thự song lập
(semi Detached villa platinum)
200,1 460,2 36.068
38 4-BS2-10 Biệt thự song lập
(semi Detached villa platinum)
200,1 460,2 35.091
39 4-BS3-4 Biệt thự song lập
(semi Detached villa platinum)
200,0 460,2 35.319
40 4-BS3-5 Biệt thự song lập
(semi Detached villa platinum)
200,0 460,2 34.716
41 4-BS3-6 Biệt thự song lập
(semi Detached villa platinum)
200,0 460,2 34.716
42 4-BS4-2 Biệt thự song lập
(semi Detached villa platinum)
200,0 460,2 34.716
43 4-BS4-4 Biệt thự song lập
(semi Detached villa platinum)
200,0 460,2 35.319
44 4-BS5-13 Biệt thự song lập
(semi Detached villa platinum)
199,9 460,2 35.921
45 5-TM1-4 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver) – Multi
75,0 287,7 19.723
46 5-TM1-5 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver) – Multi
75,0 287,7 19.723
47 5-TM1-7 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver) – Multi
75,0 287,7 19.723
48 5-TM2-3 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,7 18.564
49 5-TM2-5 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,7 18.564
50 5-TM2-6 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,7 18.564
51 5-TM2-11 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,7 18.564
52 5-TM2-12 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,7 18.564
53 5-TM2-13 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
72,5 287,7 18.221
54 5-TM2-20 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,7 16.98
55 5-TM3-16 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver) – Multi
72,8 287,5 17.645
56 5-TM3-17 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver) – Multi
75,0 287,5 17.977
57 5-TM3-24 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver) – Multi
75,0 287,5 17.977
58 5-BS1-2 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 26.326
59 5-BS1-6 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
158,9 377,6 26.625
60 5-BS2-1 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 25.678
61 5-BS2-4 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 25.678
62 5-BS2-5 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 25.824
63 5-BS2-6 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
159,0 377,6 26.117
64 5-BS2-C1 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
221,6 377,6 33.253
65 5-BS2-C2 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
218,6 377,6 34.237
66 5-BS2-C3 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
253,7 377,6 36.367
67 5-BS4-1 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 26.326
68 5-BS4-6 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 26.625
69 5-BS4-C1 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
180,7 377,6 29.05
70 5-BS6-1 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 26.326
71 5-BS6-2 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 26.625
72 5-BS6-9 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,1 377,6 25.878
73 5-BS6-10 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 26.326
74 5-BS6-11 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 25.878
75 5-BS7-9 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 27.804
76 5-BS7-13 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 28.252
77 5-BS7-14 Biệt thự song lập
(Semi Detached villa Gold)
160,0 377,6 28.252
78 6-TM1-C3 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Gold)
99,0 367,9 22.762
79 6-TM2-1 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
71,4 291,7 17.262
80 6-TM2-C1 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Platinum)
119,2 401,0 28.769
81 6-TM3-6 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,1 287,5 20.385
82 8-TM1-7 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 285,8 20.118
83 8-TM1-13 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
73,2 285,8 19.684
84 8-TM1-14 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
73,2 285,8 15.793
85 8-TM1-19 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 285,8 15.681
86 8-TM1-20 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 285,8 15.681
87 8-TM1-21 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 285,8 15.681
88 8-TM1-29 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,5 15.984
89 8-TM1-30 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,5 15.984
90 8-TM1-31 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,5 15.984
91 8-TM1-41 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,5 16.057
92 8-TM1-42 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,5 16.057
93 8-TM1-45 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,5 16.2
94 8-TM1-46 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,5 16.2
95 8-TM1-53 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,5 17.371
96 8-TM1-57 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,5 17.45
97 8-TM1-64 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,5 17.292
98 8-TM1-70 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 287,5 17.823
99 8-TM1-C8 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Platinum)
134,1 385,6 37.406
100 8-TM1-C11 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Platinum)
131,4 385,6 37.228
101 8-TM2-C1 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Gold) – With Basement
153,2 471,0 29.569
102 8-TM2-C2 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Platinum) – With Basement
124,7 506,0 30.982
103 8-TM3-10 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 285,8 16.631
104 8-TM3-11 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 285,8 16.631
105 8-TM3-13 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
72,8 285,8 16.294
106 8-TM3-14 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
73,1 285,8 18.008
107 8-TM3-15 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Silver)
75,0 285,8 18.387
108 8-TM3-C2 Nhà ở kết hợp dịch vụ
(Shop house Platinum)
117,7 400,5 27.056
109 8-NV1-3 Nhà vườn liền kề
(townhouse Gold) – Multi
99,0 294,0 16.216
110 8-NV1-4 Nhà vườn liền kề
(townhouse Gold) – Multi
99,0 294,0 16.216
111 8-NV1-5 Nhà vườn liền kề
(townhouse Gold) – Multi
99,0 294,0 16.216
112 8-NV1-6 Nhà vườn liền kề
(townhouse Gold) – Multi
99,0 294,0 16.216
113 8-NV1-7 Nhà vườn liền kề
(townhouse Gold) – Multi
99,0 294,0 16.216

 

linh Mặt Bằng Có Mã Lô:

https://drive.google.com/drive/folders/1BzeupA-a0Ss7KGyXae7NGRi63B6Il__i

 

 

About The Author

thanhlap

No Comments

Leave a Reply